Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

SWORDMASTER

320
Vault
Swordmaster
+
320
Vault
Swordmaster
+
640
Vault
Swordmaster
+
960
Vault
Swordmaster
+
1 280
Vault
Swordmaster
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 219
.
93
Dao bướm (★)

Slaughter

Dao bướm (★)

1 219
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 219
.
93
6.11%
Dao bướm (★)

Autotronic

Dao bướm (★)

792
.
14
-
1 009
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 009
.
76
3.65%WW
792
.
14
2.31%
Dao Talon (★)

Marble Fade

Dao Talon (★)

561
.
51
-
623
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
623
.
36
1.85%FN
561
.
51
1.67%
Dao bướm (★)

Urban Masked

Dao bướm (★)

549
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
549
.
68
1.67%
Dao bướm (★)

Scorched

Dao bướm (★)

524
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
524
.
70
1.62%
Dao bướm (★)

Boreal Forest

Dao bướm (★)

495
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
495
.
24
1.58%
Dao bướm (★)

Forest DDPAT

Dao bướm (★)

483
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
483
.
96
1.52%
Dao bướm (★)

Safari Mesh

Dao bướm (★)

445
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
445
.
66
1.42%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 3

★ Ursus Knife

388
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
388
.
51
1.25%
Classic Knife (★)

Case Hardened

Classic Knife (★)

128
.
35
-
386
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
386
.
21
1.24%FT
141
.
36
1.1%WW
129
.
77
1.2%BS
128
.
35
1.21%
Dao Talon (★)

Ultraviolet

Dao Talon (★)

374
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
374
.
90
1.2%
Dao Skeleton (★)

Crimson Web

Dao Skeleton (★)

254
.
68
-
365
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
365
.
83
1.17%WW
293
.
58
0.882%FT
287
.
95
0.285%BS
254
.
68
0.349%
Dao Talon (★)

Crimson Web

Dao Talon (★)

358
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
358
.
79
1.14%
Dao Nomad (★)

Fade

Dao Nomad (★)

280
.
92
-
355
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
355
.
12
1.13%FN
280
.
92
0.289%
Dao Talon (★)

Stained

Dao Talon (★)

339
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
339
.
95
1.07%
Dao Talon (★)

Damascus Steel

Dao Talon (★)

339
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
339
.
94
1.07%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 1

★ Ursus Knife

324
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
324
.
37
1.01%
Dao bấm (★)

Fade

Dao bấm (★)

305
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
305
.
49
0.935%
★ Navaja Knife

Doppler Sapphire

★ Navaja Knife

250
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
250
.
76
0.363%
Dao Nomad (★)

Crimson Web

Dao Nomad (★)

218
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
218
.
41
0.502%
★ Navaja Knife

Doppler Phase 1

★ Navaja Knife

158
.
45
-
216
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
216
.
76
0.533%ST | FN
158
.
45
0.959%
Dao Bowie (★)

Marble Fade

Dao Bowie (★)

207
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
207
.
90
0.589%
Dao Nomad (★)

Case Hardened

Dao Nomad (★)

191
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
58
0.702%
Classic Knife (★)

Slaughter

Classic Knife (★)

187
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
187
.
50
0.712%
Dao Skeleton (★)

Night Stripe

Dao Skeleton (★)

165
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
165
.
85
0.9%
Dao bấm (★)

Freehand

Dao bấm (★)

127
.
27
-
147
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
147
.
35
1.05%MW
135
.
31
1.14%FT
127
.
27
1.22%
Dao bấm (★)

Stained

Dao bấm (★)

137
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
137
.
28
1.13%
Dao Skeleton (★)

Scorched

Dao Skeleton (★)

128
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
128
.
45
1.21%
Dao Skeleton (★)

Safari Mesh

Dao Skeleton (★)

115
.
36
-
127
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
127
.
82
1.21%FT
115
.
36
1.32%
Dao Nomad (★)

Dao Nomad (★)

124
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ
124
.
72
1.24%
Dao Skeleton (★)

Forest DDPAT

Dao Skeleton (★)

118
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
118
.
38
1.29%
Dao sinh tồn (★)

Slaughter

Dao sinh tồn (★)

118
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
118
.
30
1.29%
Classic Knife (★)

Urban Masked

Classic Knife (★)

109
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
109
.
31
1.37%
Classic Knife (★)

Forest DDPAT

Classic Knife (★)

64
.
48
-
83
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
83
.
06
1.57%FT
65
.
32
1.69%BS
64
.
48
1.7%
Dao Nomad (★)

Safari Mesh

Dao Nomad (★)

79
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
23
1.6%
Classic Knife (★)

Safari Mesh

Classic Knife (★)

61
.
58
-
76
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
76
.
73
1.62%BS
66
.
57
1.69%FT
61
.
58
1.71%
Dao Bowie (★)

Forest DDPAT

Dao Bowie (★)

69
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
69
.
96
1.66%
Classic Knife (★)

Boreal Forest

Classic Knife (★)

64
.
51
-
66
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
66
.
06
1.69%BS
64
.
51
1.7%
Dao Bowie (★)

Boreal Forest

Dao Bowie (★)

52
.
25
-
63
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
32
1.71%FT
52
.
25
1.78%
Dao Navaja (★)

Ultraviolet

Dao Navaja (★)

61
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
31
1.72%
Dao Bowie (★)

Black Laminate

Dao Bowie (★)

50
.
56
-
60
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
88
1.72%FT
52
.
28
1.78%BS
50
.
56
1.79%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

58
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
58
.
19
1.74%
Dao Navaja (★)

Damascus Steel

Dao Navaja (★)

55
.
95
-
57
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
57
.
97
1.74%FN
55
.
95
1.75%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

51
.
43
-
56
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
56
.
27
1.75%FT
51
.
43
1.78%
Dao Bowie (★)

Safari Mesh

Dao Bowie (★)

50
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
50
.
31
1.79%
Dao Navaja (★)

Forest DDPAT

Dao Navaja (★)

42
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
42
.
45
1.83%
Dao Navaja (★)

Boreal Forest

Dao Navaja (★)

41
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
41
.
41
1.84%